micrométrique

Học thuật
Thân thiện
micrométrique

Le technicien ajuste la vis micrométrique pour mesurer une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo vi lượng, độ chính xác cực cao: Từ này mô tả một thứ đó liên quan đến việc đo lường các kích thước rất nhỏ, thườngcấp độ micromet (một phần triệu mét), hoặc độ chính xáccấp độ đó.
    • Cực kỳ chính xác, tỉ mỉ: Dùng để chỉ sự chính xác, cẩn thận đến từng chi tiết rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La précision micrométrique de cet instrument est essentielle pour la recherche. (Độ chính xác cực cao của dụng cụ nàythiết yếu cho nghiên cứu.)
    • Un réglage micrométrique est nécessaire pour aligner les composants. (Một sự điều chỉnh cực kỳ tỉ mỉcần thiết để căn chỉnh các bộ phận.)
    • Il effectue des mesures micrométriques sur des échantillons biologiques. (Anh ấy thực hiện các phép đo vi lượng trên các mẫu vật sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Précision micrométrique": độ chính xác cực cao, độ chính xác đến từng micromet.

    • L'horloger travaille avec une précision micrométrique. (Người thợ đồng hồ làm việc với một độ chính xác cực cao.)
  • "Ajustement micrométrique": sự điều chỉnh cực kỳ chính xác, sự điều chỉnh vi lượng.

    • Cette vis permet un ajustement micrométrique de la hauteur. (Con vít này cho phép một sự điều chỉnh cực kỳ chính xác về độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Micromètre (danh từ): dụng cụ đo vi lượng, thước panme; đơn vị đo độ dài bằng một phần triệu mét (µm).

    • Il utilise un micromètre pour mesurer l'épaisseur de la feuille. (Anh ấy dùng một cái thước panme để đo độ dày của tờ giấy.)
  • Micrométrie (danh từ): phép đo vi lượng, kỹ thuật đo kích thước rất nhỏ.

    • La micrométrie est une discipline importante en métrologie. (Phép đo vi lượngmột lĩnh vực quan trọng trong ngành đo lường học.)
Từ đồng nghĩa
  • De précision extrême: độ chính xác cực cao.
  • Infime: cực kỳ nhỏ, vi mô (về kích thước hoặc số lượng).
  • Minutieux: tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết.
Cụm từ liên quan
  • Vis micrométrique: vít vi lượng, vít ren rất mịn dùng để điều chỉnh cực kỳ chính xác trên các dụng cụ đo hoặc thiết bị cơ khí.
    • La vis micrométrique du microscope permet une mise au point parfaite. (Vít vi lượng của kính hiển vi cho phép điều chỉnh tiêu cự một cách hoàn hảo.)
micrométrique

Le technicien ajuste la vis micrométrique pour mesurer une pièce métallique.

tính từ
  1. (Vis micrométrique) vít đo vi lượng