micropaleontology

Định nghĩa

micropaleontology một Danh từ không đếm được, dùng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.

  • Vi cổ sinh vật học: Ngành nghiên cứu về các hóa thạch kích thước siêu nhỏ (microfossils), thường được quan sát dưới kính hiển vi. Đây một nhánh chuyên sâu của cổ sinh vật học, tập trung vào các sinh vật đơn bào hoặc các bộ phận nhỏ của sinh vật cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Vi cổ sinh vật học rất cần thiết để hiểu về những biến đổi khí hậu cổ đại.)
  • (Nghiên cứu vi cổ sinh vật học giúp các nhà địa chất xác định niên đại của các lớp đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a specialist in micropaleontology": một chuyên gia trong lĩnh vực vi cổ sinh vật học.
    • She is a leading specialist in micropaleontology at the university. ( ấy chuyên gia hàng đầu về vi cổ sinh vật học tại trường đại học.)
  • "micropaleontology of marine sediments": vi cổ sinh vật học của trầm tích biển.
    • The micropaleontology of marine sediments provides clues about past ocean currents. (Vi cổ sinh vật học của trầm tích biển cung cấp manh mối về các dòng hải lưu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Micropaleontologist (danh từ): nhà vi cổ sinh vật học.
    • A micropaleontologist studies tiny fossils to reconstruct ancient environments. (Một nhà vi cổ sinh vật học nghiên cứu các hóa thạch nhỏ để tái tạo lại môi trường cổ đại.)
  • Micropaleontological (tính từ): thuộc về vi cổ sinh vật học.
    • The micropaleontological analysis was conducted using advanced microscopes. (Phân tích vi cổ sinh vật học được thực hiện bằng kính hiển vi tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleontology of microfossils: cổ sinh vật học về hóa thạch siêu nhỏ (một cụm từ mô tả tương đương).
  • Microfossil study: nghiên cứu hóa thạch siêu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "micropaleontology".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "micropaleontology".