microphallus
Danh từ: microphallus (số nhiều: microphalli) là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng dương vật có kích thước nhỏ bất thường so với chuẩn mực, thường là do các vấn đề về nội tiết tố hoặc di truyền trong quá trình phát triển thai nhi. Đây là một dạng dị tật bẩm sinh, khác với kích thước dương vật nhỏ nhưng vẫn trong giới hạn bình thường.
- (Chẩn đoán microphallus thường được đưa ra ngay sau khi sinh dựa trên khám lâm sàng.)
- (Trẻ em mắc microphallus có thể cần liệu pháp hormone để kích thích sự phát triển bình thường.)
"congenital microphallus": microphallus bẩm sinh, dạng phổ biến nhất.
- Congenital microphallus is often associated with hypogonadism. (Microphallus bẩm sinh thường liên quan đến suy sinh dục.)
"isolated microphallus": microphallus đơn thuần, không kèm các dị tật khác.
- Isolated microphallus may not require surgical intervention. (Microphallus đơn thuần có thể không cần can thiệp phẫu thuật.)
Micropenis (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y khoa.
- Micropenis and microphallus are often used interchangeably. (Micropenis và microphallus thường được dùng thay thế cho nhau.)
Phallus (danh từ): dương vật nói chung, không chỉ kích thước.
- The phallus is a symbol of fertility in many cultures. (Dương vật là biểu tượng của khả năng sinh sản trong nhiều nền văn hóa.)
Micro- (tiền tố): nhỏ, thể hiện kích thước bất thường.
- Other medical terms with "micro-" include microcephaly (đầu nhỏ). (Các thuật ngữ y khoa khác có "micro-" bao gồm microcephaly - đầu nhỏ.)
- Micropenis: thuật ngữ y khoa chính xác và thông dụng hơn.
- Dương vật nhỏ bất thường: mô tả lâm sàng bằng tiếng Việt.
Diagnosis of microphallus: chẩn đoán microphallus.
- The diagnosis of microphallus requires careful measurement. (Chẩn đoán microphallus đòi hỏi đo đạc cẩn thận.)
Treatment for microphallus: điều trị microphallus.
- Treatment for microphallus may involve testosterone therapy. (Điều trị microphallus có thể bao gồm liệu pháp testosterone.)