microphoning

microphoning

A singer is microphoning her voice during a recording session.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự chuyển đổi sóng âm thành sóng điện (bằng micro): "Microphoning" chỉ quá trình kỹ thuật một micro thu nhận sóng âm thanh biến đổi chúng thành tín hiệu điện. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong âm thanh học kỹ thuật ghi âm.

dụ sử dụng
  • (Chất lượng của sự chuyển đổi sóng âm thành sóng điện phụ thuộc vào độ nhạy của micro.)
  • (Công nghệ chuyển đổi sóng âm thành sóng điện hiện đại cho phép ghi âm rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microphoning process": Quy trình thu âm chuyển đổi tín hiệu.

    • The microphoning process is crucial for live concerts. (Quy trình chuyển đổi sóng âm thành sóng điện rất quan trọng cho các buổi hòa nhạc trực tiếp.)
  • "directional microphoning": Sự chuyển đổi sóng âm hướng, thường dùng trong micro định hướng.

    • Directional microphoning helps reduce background noise. (Sự chuyển đổi sóng âm hướng giúp giảm tiếng ồn nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Microphone (n): thiết bị thu âm, micro.

    • The microphone is essential for recording. (Micro thiết bị cần thiết cho việc ghi âm.)
  • Microphonic (adj): liên quan đến micro hoặc hiệu ứng thu âm.

    • The microphonic effect can cause feedback. (Hiệu ứng liên quan đến micro có thể gây ra tiếng rít.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound transduction: sự chuyển đổi âm thanh (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Audio capture: sự thu nhận âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up (v): thu nhận (âm thanh).

    • The microphone picks up even the faintest sounds. (Micro thu nhận cả những âm thanh nhỏ nhất.)
  • Convert into (v): chuyển đổi thành (tín hiệu).

    • The device converts sound waves into electrical waves. (Thiết bị chuyển đổi sóng âm thành sóng điện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microphoning" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)