microphotometer
Định nghĩa
Danh từ: - Máy đo mật độ vi mô: Một loại máy đo mật độ đặc biệt, được thiết kế để đo lường các biến đổi mật độ trên một diện tích rất nhỏ. Thiết bị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quang phổ học, nhiếp ảnh khoa học, hoặc nghiên cứu vật liệu, nơi cần phân tích chi tiết các vùng nhỏ trên bề mặt mẫu.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã sử dụng một máy đo mật độ vi mô để phân tích các biến đổi mật độ trên tấm ảnh.)
- (Một máy đo mật độ vi mô có thể phát hiện những thay đổi tinh tế về độ tối trên một vùng nhỏ của phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calibrate a microphotometer": hiệu chỉnh máy đo mật độ vi mô.
- Before the experiment, the technician had to calibrate the microphotometer carefully. (Trước thí nghiệm, kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh máy đo mật độ vi mô một cách cẩn thận.)
- "microphotometer readings": các chỉ số đo từ máy đo mật độ vi mô.
- The microphotometer readings indicated a high level of sensitivity in the sample. (Các chỉ số từ máy đo mật độ vi mô cho thấy mức độ nhạy cao trong mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Microphotometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phép đo mật độ vi mô.
- The microphotometric analysis revealed fine details. (Phân tích đo mật độ vi mô đã tiết lộ các chi tiết tinh vi.)
- Microphotometry (danh từ): phép đo mật độ vi mô (kỹ thuật hoặc quy trình sử dụng máy đo mật độ vi mô).
- Microphotometry is essential in modern spectroscopy. (Phép đo mật độ vi mô là cần thiết trong quang phổ học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Densitometer vi mô: máy đo mật độ dùng cho diện tích nhỏ (nhấn mạnh vào phạm vi hoạt động).
- Máy quét mật độ vi mô: một cách gọi khác dựa trên chức năng quét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "microphotometer" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này.