micropyle
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ nhỏ (lỗ noãn) ở vỏ của noãn thực vật, qua đó ống phấn xâm nhập vào để thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Ống phấn xâm nhập vào noãn qua lỗ noãn.)
- (Ở thực vật hạt kín, lỗ noãn vẫn còn là một lỗ nhỏ sau khi thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "micropyle" thường được dùng trong sinh học thực vật để chỉ cấu trúc giải phẫu đặc biệt của noãn, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và thụ tinh.
- Trong phôi học thực vật, micropyle là điểm mà rễ mầm thường thoát ra ngoài khi hạt nảy mầm.
Biến thể và từ gần giống
- Micropylar (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lỗ noãn.
- The micropylar region is crucial for pollen tube guidance. (Vùng lỗ noãn rất quan trọng cho việc dẫn hướng ống phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ noãn (nghĩa tương đương trong tiếng Việt, nhưng không phải từ vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh).
- Foramen (trong giải phẫu học, nghĩa chung là lỗ nhỏ, nhưng ít dùng trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "micropyle" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.