microradian

microradian

An engineer measures a laser beam's divergence in microradians.

Định nghĩa
  • Danh từ: Microradian một đơn vị đo góc trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), bằng một phần triệu radian (10⁻⁶ radian). thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như quang học, thiên văn học, kỹ thuật viễn thông để đo các góc nhỏ hoặc sai lệch góc cực kỳ nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn có thể phát hiện một sự dịch chuyển chỉ một microradian.)
  • (Trong căn chỉnh laser, sai số thường được đo bằng microradian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Giá trị tương đương: Một microradian xấp xỉ bằng 0,0000573 độ, hoặc 0,206 giây cung (arcsecond). Điều này làm cho hữu ích trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác góc cực cao.
  • Trong thực tế: Microradian thường được dùng để đo độ lệch của tia laser trong các hệ thống thông tin quang học, hoặc trong các phép đo địa chấn học để phát hiện các chuyển động rất nhỏ của mặt đất.
Biến thể từ gần giống
  • Milliradian (n): Một phần nghìn radian, lớn hơn microradian 1000 lần.
  • Radian (n): Đơn vị cơ bản của góc trong hệ SI, bằng góctâm chắn một cung độ dài bằng bán kính.
Từ đồng nghĩa
  • Microdegree (n): Một phần triệu độ, cũng đơn vị đo góc nhỏ nhưng ít phổ biến hơn.
  • Arcsecond (n): Giây cung, bằng 1/3600 độ, tương đương khoảng 4,848 microradian.
Các cụm từ liên quan
  • Measure in microradians: đo bằng microradian.
    • The precision of the gyroscope is measured in microradians per second. (Độ chính xác của con quay hồi chuyển được đo bằng microradian trên giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microradian" do tính chất kỹ thuật của từ này.