microscope stage

microscope stage

A student places a glass slide on the microscope stage.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn kính hiển vi hoặc Bàn để mẫu (microscope stage) một bệ nhỏ, phẳng, thường bằng kim loại hoặc nhựa, nằm trên kính hiển vi. Đây nơi đặt mẫu vật (specimen) cần được quan sát dưới kính hiển vi. Bàn này thường kẹp giữ mẫu có thể di chuyển lên xuống hoặc sang trái/phải để điều chỉnh vị trí mẫu.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đặt lam kính chứa vi khuẩn lên bàn kính hiển vi.)
  • (Điều chỉnh bàn kính hiển vi một cách cẩn thận để đưa mẫu vật vào nét.)
  • (Bàn kính hiển vi học cho phép di chuyển lam kính một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to position the microscope stage": đặt hoặc điều chỉnh bàn kính hiển vi vào đúng vị trí.
    • Before observing, position the microscope stage so the specimen is centered. (Trước khi quan sát, hãy đặt bàn kính hiển vi sao cho mẫu vậttrung tâm.)
  • "microscope stage with a condenser": bàn kính hiển vi gắn bộ tụ quang (condenser) để tập trung ánh sáng.
    • The modern microscope stage with a condenser improves image clarity. (Bàn kính hiển vi hiện đại bộ tụ quang giúp cải thiện độ của hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage clip (n): kẹp bàn kính hiển vi, dùng để giữ lam kính cố định trên bàn.
  • Mechanical stage (n): bàn kính hiển vi học, tay quay để di chuyển mẫu chính xác.
  • Stage micrometer (n): thước đo trên bàn kính hiển vi, dùng để đo kích thước mẫu vật.
  • Stage plate (n): tấm bàn phẳng, có thể tháo rời, dùng để đặt mẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Specimen stage: bàn để mẫu vật (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Slide holder: giá đỡ lam kính (một bộ phận của bàn kính hiển vi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Platform: bệ đỡ (mô tả chức năng chung).
Các cụm từ liên quan
  • To mount a specimen on the stage: gắn mẫu vật lên bàn kính hiển vi.
  • To lower/raise the stage: hạ thấp/nâng cao bàn kính hiển vi (để lấy nét).
  • Stage movement: sự di chuyển của bàn kính hiển vi (theo trục X-Y).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microscope stage" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.)