microscopic field
Định nghĩa
Danh từ:
- Trường vi mô: "microscopic field" là vùng không gian có thể nhìn thấy được qua kính hiển vi. Đây là khu vực được phóng đại và quan sát trực tiếp trong quá trình sử dụng kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học điều chỉnh tiêu điểm để nhìn thấy nhiều chi tiết hơn trong trường vi mô.)
- (Mỗi trường vi mô chứa hàng nghìn vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to examine a microscopic field": kiểm tra một trường vi mô.
- The technician carefully examined each microscopic field for signs of infection. (Kỹ thuật viên cẩn thận kiểm tra từng trường vi mô để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- "to scan the microscopic field": quét qua trường vi mô.
- The pathologist scanned the microscopic field to identify abnormal cells. (Nhà giải phẫu bệnh quét qua trường vi mô để xác định các tế bào bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Field of view (danh từ): trường nhìn, vùng quan sát được (thường dùng trong kính hiển vi và kính thiên văn).
- The field of view is larger at lower magnification. (Trường nhìn lớn hơn ở độ phóng đại thấp hơn.)
- Microscopic (tính từ): thuộc về kính hiển vi, cực nhỏ.
- The microscopic details are only visible under high power. (Các chi tiết cực nhỏ chỉ có thể thấy dưới độ phóng đại cao.)
Từ đồng nghĩa
- Visual field under microscope: trường nhìn dưới kính hiển vi.
- Microscope field: trường kính hiển vi.
Các cụm từ liên quan
- To bring into the microscopic field: đưa vào trường vi mô.
- The slide was moved to bring the cell into the microscopic field. (Tiêu bản được di chuyển để đưa tế bào vào trường vi mô.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.