microscopium
A small telescope points toward the faint stars of Microscopium in the southern sky.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (thiên văn học):
- Kính Hiển Vi: "Microscopium" là tên một chòm sao mờ nhạt ở bán cầu nam, nằm gần các chòm sao Nhân Mã (Sagittarius) và Ma Kết (Capricornus). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa là "kính hiển vi".
Ví dụ sử dụng
- (Kính Hiển Vi là một trong 88 chòm sao hiện đại.)
- (Chòm sao Kính Hiển Vi chỉ có thể được nhìn thấy từ bán cầu nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the direction of Microscopium": theo hướng của chòm sao Kính Hiển Vi.
- The telescope was pointed in the direction of Microscopium. (Kính viễn vọng được hướng về phía chòm sao Kính Hiển Vi.)
Biến thể và từ gần giống
Microscope (n): kính hiển vi (dụng cụ quang học).
- She used a microscope to study bacteria. (Cô ấy đã dùng kính hiển vi để nghiên cứu vi khuẩn.)
Microscopic (adj): thuộc về kính hiển vi, siêu nhỏ.
- The cells are only visible under a microscopic lens. (Các tế bào chỉ có thể nhìn thấy dưới thấu kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Constellation: chòm sao (khái niệm chung).
- Star pattern: hình mẫu sao.
Các cụm từ liên quan
- Microscopium constellation: chòm sao Kính Hiển Vi.
- Astronomers often study the Microscopium constellation for faint galaxies. (Các nhà thiên văn thường nghiên cứu chòm sao Kính Hiển Vi để tìm các thiên hà mờ.)
Thành ngữ liên quan
- (Do từ này chỉ là tên riêng trong thiên văn học, không có thành ngữ thông dụng.)