microsecond

microsecond

A camera flash lasts for just a few microseconds.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần triệu giây (10⁻⁶ giây): "microsecond" đơn vị đo thời gian cực kỳ ngắn, bằng một phần triệu của một giây, hay một phần nghìn của một mili giây. - Khoảnh khắc cực ngắn: Trong ngữ cảnh thông thường, "microsecond" có thể được dùng để chỉ một khoảng thời giancùng ngắn, gần như tức thì.

dụ sử dụng
  • (Một microsecond bằng một phần triệu giây.)
  • (Máy tính xử lý dữ liệu trong vài micro giây.)
  • (Trong một micro giây, quyết định đã được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within a microsecond": trong một khoảnh khắc cực ngắn, tức thì.

    • The system responds within a microsecond. (Hệ thống phản hồi trong một micro giây.)
  • "microsecond precision": độ chính xácmức micro giây, thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học.

    • The timing device offers microsecond precision. (Thiết bị định thời cung cấp độ chính xácmức micro giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Microsecond (n): giữ nguyên dạng, không biến thể khác.
  • Microsecond-scale (adj): ở quy mô micro giây.
    • Microsecond-scale measurements are crucial in physics. (Các phép đoquy mô micro giây rất quan trọng trong vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Nanosecond: một phần tỷ giây (nhỏ hơn micro giây).
  • Millisecond: một phần nghìn giây (lớn hơn micro giây).
  • Instant: khoảnh khắc tức thì (không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "microsecond". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "measure" hoặc "time":
    • The event was timed to the microsecond. (Sự kiện được tính thời gian chính xác đến từng micro giây.)
Thành ngữ liên quan
  • "in the blink of a microsecond": trong chớp mắt (nhấn mạnh sự nhanh chóng).
    • The transaction completed in the blink of a microsecond. (Giao dịch hoàn tất trong chớp mắt.)