microsporidian

microsporidian

A scientist observes a microsporidian under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi trùng bào tử: "microsporidian" một loại ký sinh trùng đơn bào, thuộc nhóm Microsporidia, thường ký sinhđộng vật chân khớp (arthropods) . Chúng xâm nhập phá hủy tế bào của vật chủ, gây ra các bệnh nhiễm trùng cơ hội, đặc biệt các sinh vật hệ miễn dịch yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The microsporidian invaded the fish's cells, causing severe damage. (Vi trùng bào tử đã xâm nhập vào các tế bào của con , gây ra tổn thương nghiêm trọng.)
    • Scientists study microsporidians to understand their life cycle and impact on host organisms. (Các nhà khoa học nghiên cứu vi trùng bào tử để hiểu vòng đời tác động của chúng lên sinh vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microsporidian infection" (nhiễm vi trùng bào tử): chỉ tình trạng bị ký sinh bởi loài này.

    • Microsporidian infection is common in silkworms and can reduce silk production. (Nhiễm vi trùng bào tử phổ biếntằm có thể làm giảm sản lượng .)
  • "microsporidian spore" (bào tử vi trùng): dạng bào tử vi trùng bào tử sử dụng để lây nhiễm.

    • The microsporidian spore is highly resistant to environmental conditions. (Bào tử vi trùng khả năng chống chịu cao với các điều kiện môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Microsporidia (danh từ số nhiều): tên gọi chung cho nhóm ký sinh trùng này.

    • Microsporidia are obligate intracellular parasites. (Microsporidia ký sinh trùng nội bào bắt buộc.)
  • Microsporidiosis (danh từ): bệnh do vi trùng bào tử gây ra.

    • Microsporidiosis can be fatal in immunocompromised hosts. (Bệnh do vi trùng bào tử có thể gây tử vong ở vật chủ suy giảm miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng đơn bào: thuật ngữ chung cho các sinh vật ký sinh đơn bào khác, nhưng "microsporidian" một nhóm cụ thể.
  • Nội bào tử trùng: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thành bào tử bên trong tế bào vật chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invade host cells (xâm nhập tế bào vật chủ): hành động chính của microsporidian.

    • The microsporidian invades host cells through a unique polar tube. (Vi trùng bào tử xâm nhập tế bào vật chủ thông qua một ống phân cực độc đáo.)
  • Destroy host tissue (phá hủy vật chủ): hậu quả của sự xâm nhập.

    • Once inside, the microsporidian destroys host tissue to reproduce. (Khi đã vào bên trong, vi trùng bào tử phá hủy vật chủ để sinh sản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "microsporidian" do tính chuyên ngành hẹp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính mô tả: - "A silent invader" (kẻ xâm lược thầm lặng): ẩn dụ cho sự xâm nhập kín đáo của vi trùng bào tử. - Microsporidians are often silent invaders, causing damage without obvious symptoms early on. (Vi trùng bào tử thường những kẻ xâm lược thầm lặng, gây tổn hại không triệu chứng rõ rànggiai đoạn đầu.)