microsporophyll

microsporophyll

A pine tree's microsporophylls are arranged in a compact cone.

Định nghĩa

Danh từ:
- bào tử nhỏ: Trong thực vật học, "microsporophyll" ( bào tử nhỏ) một loại bào tử (sporophyll) chỉ mang các túi bào tử nhỏ (microsporangia). thường xuất hiệncác thực vật không hoa, như dương xỉ, thông, hoặc các loài thực vật hạt nguyên thủy.

dụ sử dụng
  • ( bào tử nhỏ của cây thông tạo ra các hạt phấn.)
  • (Ở cây tuế, bào tử nhỏ được sắp xếp thành cấu trúc giống hình nón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microsporophyll" vs. "megasporophyll": "microsporophyll" ( bào tử nhỏ) chỉ mang bào tử nhỏ (microspores), trong khi "megasporophyll" ( bào tử lớn) mang bào tử lớn (megaspores). Cả hai các thành phần của nón (cone) ở thực vật hạt trần.
    • The male cone consists of microsporophylls, while the female cone contains megasporophylls. (Nón đực bao gồm các bào tử nhỏ, trong khi nón cái chứa các bào tử lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Microsporophyll (danh từ): dạng số ít.
  • Microsporophylls (danh từ số nhiều): các bào tử nhỏ.
  • Microsporangium (danh từ): túi bào tử nhỏ (cấu trúc chứa bào tử nhỏ trên microsporophyll).
Từ đồng nghĩa
  • bào tử đực: Một cách diễn đạt thay thế trong tiếng Việt, chỉ rõ chức năng sinh sản đực.
    • Các bào tử đực (microsporophylls) tạo ra phấn hoa. (The male sporophylls (microsporophylls) produce pollen.)
Các cụm từ liên quan
  • Microsporophyll cone: nón bào tử nhỏ (cấu trúc hình nón chứa các bào tử nhỏ).
    • The microsporophyll cone of a conifer is often called a male cone. (Nón bào tử nhỏ của cây kim thường được gọi là nón đực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microsporophyll". Đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành thực vật học.