microsurgery

microsurgery

A surgeon performs microsurgery on a patient's hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Vi phẫu thuật: "Microsurgery" một thuật ngữ trong y học, chỉ các ca phẫu thuật được thực hiện dưới kính hiển vi phẫu thuật sử dụng các dụng cụ chính xác thu nhỏ để thao tác trên các cấu trúc rất nhỏ, như mạch máu, dây thần kinh, hoặc tế bào.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng vi phẫu thuật để nối lại các dây thần kinh bị đứt của bệnh nhân.)
  • (Vi phẫu thuật thường được yêu cầu cho các thủ thuật tinh vi như phẫu thuật mắt hoặc tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform microsurgery": thực hiện vi phẫu thuật.

    • The team of doctors was trained to perform microsurgery on tiny blood vessels. (Nhóm bác sĩ đã được đào tạo để thực hiện vi phẫu thuật trên các mạch máu nhỏ.)
  • "microsurgery techniques": kỹ thuật vi phẫu thuật.

    • Advances in microsurgery techniques have improved recovery rates for nerve injuries. (Những tiến bộ trong kỹ thuật vi phẫu thuật đã cải thiện tỷ lệ phục hồi cho các chấn thương dây thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Microsurgical (tính từ): thuộc về vi phẫu thuật.

    • The microsurgical procedure required extreme precision. (Quy trình vi phẫu thuật đòi hỏi độ chính xác cao.)
  • Microsurgeon (danh từ): bác sĩ chuyên về vi phẫu thuật.

    • A skilled microsurgeon can operate on structures as small as a human hair. (Một bác sĩ vi phẫu thuật lành nghềthể thao tác trên các cấu trúc nhỏ như sợi tóc người.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimally invasive surgery: phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng liên quan đến việc sử dụng công nghệ thu nhỏ).
  • Laser surgery: phẫu thuật laser (đôi khi được dùng trong các ca vi phẫu thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "microsurgery".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "microsurgery".