microtaggant

microtaggant

A forensic scientist examines a microtaggant under a laboratory microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt vi nhận dạng: "microtaggant" một hạt cực nhỏ, có thể truy vết, được sử dụng để đánh dấu nhận dạng các vật liệu như chất nổ, chất nguy hiểm, hoặc hàng hóa nhằm chống làm giả. Hạt này thường chứa thông tin mã hóa dưới dạng các lớp màu sắc hoặc cấu trúc đặc biệt, chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.
dụ sử dụng
  • (Các cơ quan chức năng đã sử dụng các hạt vi nhận dạng để truy tìm nguồn gốc của chất nổ.)
  • (Các hạt vi nhận dạng được tích hợp vào tiền giấy để chống làm giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tagged with microtaggants": được gắn các hạt vi nhận dạng.

    • Every batch of hazardous chemicals was tagged with microtaggants for safety monitoring. (Mỗi hóa chất nguy hiểm đều được gắn các hạt vi nhận dạng để giám sát an toàn.)
  • "microtaggant detection": phát hiện hạt vi nhận dạng.

    • Forensic teams rely on microtaggant detection to link evidence to specific sources. (Các đội pháp y dựa vào việc phát hiện hạt vi nhận dạng để liên kết bằng chứng với các nguồn cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Microtaggant (n) một nhãn hiệu thương mại (trademark), không biến thể phổ biến khác. Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu trong các tài liệu chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Microtag: hạt vi nhãn (một thuật ngữ chung, không phải nhãn hiệu).
  • Identification particle: hạt nhận dạng.
  • Traceable marker: chất đánh dấu có thể truy vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "microtaggant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "microtaggant".