microtubule

microtubule

A scientist observes a microtubule in a cell diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Ống siêu nhỏ, vi ống.
"Microtubule" một cấu trúc hình ống cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, được tạo thành từ các protein (chủ yếu tubulin). một phần quan trọng của bộ xương tế bào (cytoskeleton) trong các tế bào sinh vật nhân thực.

dụ sử dụng
  • (Các vi ống giúp duy trì hình dạng của tế bào.)
  • (Trong quá trình phân chia tế bào, các vi ống tạo thành các sợi thoi để tách nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form microtubules": hình thành các vi ống.
    • Tubulin proteins assemble to form microtubules. (Các protein tubulin tập hợp lại để hình thành các vi ống.)
  • "microtubule dynamics": động lực học của vi ống (quá trình lắp ráp tháo rời).
    • Microtubule dynamics are crucial for cell movement. (Động lực học của vi ống rất quan trọng cho sự di chuyển của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Microtubular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vi ống.
    • Microtubular structures are found in cilia. (Cấu trúc vi ống được tìm thấy trong lông mao.)
  • Microtubule-associated protein (MAP): protein liên kết với vi ống.
    • MAPs stabilize microtubules in neurons. (Các protein liên kết với vi ống giúp ổn định vi ống trong tế bào thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi ống (thuật ngữ tiếng Việt tương đương): dùng trong sinh học tế bào.
  • Ống siêu nhỏ (mô tả hình dạng): nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) "microtubule" danh từ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.