microwave bomb

Định nghĩa

Danh từ:
- Bom vi sóng: Một loại khí nổ trên không trung, giải phóng một luồng năng lượng điện từ khổng lồ đủ để vô hiệu hóa máy tính hệ thống viễn thông không gây chết người hoặc phá hủy các tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một quả bom vi sóng để làm gián đoạn thông tin liên lạc của đối phương không gây thương vong cho dân thường.)
  • (Một quả bom vi sóng có thể vô hiệu hóa các thiết bị điện tử trong một khu vực rộng, biến thành một khí không gây chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detonate a microwave bomb": kích nổ một quả bom vi sóng.
    • The terrorists planned to detonate a microwave bomb over the financial district. (Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch kích nổ một quả bom vi sóng trên khu tài chính.)
  • "microwave bomb attack": cuộc tấn công bằng bom vi sóng.
    • The government is preparing for a potential microwave bomb attack on critical infrastructure. (Chính phủ đang chuẩn bị cho một cuộc tấn công bằng bom vi sóng tiềm tàng vào cơ sở hạ tầng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Microwave weapon (danh từ): khí vi sóng (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bom vi sóng các thiết bị khác).
    • Microwave weapons are being developed for non-lethal military operations. ( khí vi sóng đang được phát triển cho các chiến dịch quân sự không gây chết người.)
  • EMP bomb (danh từ): bom xung điện từ (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào hiệu ứng xung điện từ).
    • An EMP bomb can have similar effects to a microwave bomb. (Một quả bom xung điện từ có thể hiệu ứng tương tự như bom vi sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic pulse bomb: bom xung điện từ.
  • Non-lethal electromagnetic weapon: khí điện từ không gây chết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "microwave bomb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "microwave bomb".