microwave radar

microwave radar

A technician monitors the microwave radar screen in the control room.

Định nghĩa

Danh từ: microwave radar (ra đa vi sóng) một thiết bị đo lường sử dụng tiếng vang của xung bức xạ vi sóng để phát hiện xác định vị trí của các vật thểxa.

dụ sử dụng
  • (Kiểm soát không lưu sử dụng ra đa vi sóng để theo dõi máy bay.)
  • (Trạm thời tiết ra đa vi sóng có thể phát hiện các cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Microwave radar hoạt động bằng cách phát ra các xung vi sóng ngắn, sau đó thu lại tín hiệu phản xạ từ vật thể để tính toán khoảng cách, tốc độ hướng di chuyển.
  • Trong quân sự, microwave radar được dùng để phát hiện máy bay tàng hình nhờ khả năng xuyên qua các lớp nhiễu.
Biến thể từ gần giống
  • Radar (n): viết tắt của "radio detection and ranging", thiết bị phát hiện định vị bằng sóngtuyến.
  • Microwave (n): vi sóng, dải tần số điện từ dùng trong radar vi sóng.
  • Radar system (n): hệ thống radar bao gồm các bộ phận phát, thu xử lý tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Radar (n): thiết bị radar nói chung, không chỉ riêng loại dùng vi sóng.
  • Detection system (n): hệ thống phát hiện, có thể bao gồm nhiều công nghệ khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "microwave radar".

Thành ngữ liên quan
  • On the radar: (thành ngữ) nằm trong tầm chú ý hoặc được theo dõi.
    • The new technology is now on the radar of major defense companies. (Công nghệ mới hiện nằm trong tầm ngắm của các công ty quốc phòng lớn.)