microwave spectrum
microwave spectrum (danh từ) là một thuật ngữ trong vật lý và viễn thông, chỉ phần của phổ điện từ tương ứng với các vi sóng. Các vi sóng này có bước sóng từ khoảng 1 milimét đến 1 mét, tương ứng với tần số từ 300 MHz đến 300 GHz.
- (Phổ vi sóng được sử dụng cho radar, liên lạc vệ tinh và nấu ăn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu phổ vi sóng để hiểu về bức xạ nền vũ trụ.)
Microwave spectrum allocation: sự phân bổ phổ vi sóng, thường được quản lý bởi các cơ quan quốc tế để tránh nhiễu sóng trong truyền thông.
- The government regulates microwave spectrum allocation to ensure efficient use. (Chính phủ quy định việc phân bổ phổ vi sóng để đảm bảo sử dụng hiệu quả.)
Microwave spectrum in astronomy: phổ vi sóng trong thiên văn học, được sử dụng để phát hiện các phân tử trong không gian.
- Radio telescopes observe the microwave spectrum to map the universe. (Kính thiên văn vô tuyến quan sát phổ vi sóng để lập bản đồ vũ trụ.)
Microwave (danh từ): vi sóng, là sóng điện từ trong phổ này.
- Microwaves are a form of electromagnetic radiation. (Vi sóng là một dạng bức xạ điện từ.)
Spectrum (danh từ): phổ, dải tần số hoặc bước sóng của sóng điện từ.
- The electromagnetic spectrum includes radio waves, microwaves, and visible light. (Phổ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, vi sóng và ánh sáng nhìn thấy.)
- Microwave band: dải tần vi sóng, thường được dùng trong kỹ thuật truyền thông.
- The microwave band is ideal for high-speed data transmission. (Dải tần vi sóng lý tưởng cho truyền dữ liệu tốc độ cao.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "microwave spectrum", nhưng có thể dùng với động từ "use" hoặc "allocate": - Use the microwave spectrum: sử dụng phổ vi sóng. - Many devices use the microwave spectrum for wireless communication. (Nhiều thiết bị sử dụng phổ vi sóng cho truyền thông không dây.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "microwave spectrum".