micrurus
Micrurus (Danh từ, số nhiều: micrurus hoặc micruruses): - Chi rắn san hô: Là một chi (genus) trong họ rắn hổ (Elapidae), bao gồm các loài rắn san hô có nọc độc mạnh, thường có màu sắc sặc sỡ với các vòng đỏ, vàng, đen xen kẽ. Từ "micrurus" dùng để chỉ một nhóm rắn độc phân bố chủ yếu ở châu Mỹ.
- (Micrurus là một chi rắn có nọc độc thần kinh rất nguy hiểm.)
- (Các loài thuộc chi micrurus thường sống trong rừng nhiệt đới và ăn thằn lằn hoặc rắn nhỏ.)
"Micrurus fulvius": Tên khoa học của loài rắn san hô phương Đông (Eastern coral snake) ở Bắc Mỹ, một loài điển hình trong chi này.
- Micrurus fulvius có nọc độc cực mạnh, nhưng ít gây tử vong do bản tính nhút nhát. (Micrurus fulvius có nọc độc cực mạnh, nhưng ít gây tử vong do bản tính nhút nhát.)
"Micrurus nigrocinctus": Một loài rắn san hô phổ biến ở Trung Mỹ, có các vòng đen và trắng rõ rệt.
- Micrurus nigrocinctus thường bị nhầm lẫn với rắn không độc khác. (Micrurus nigrocinctus thường bị nhầm lẫn với rắn không độc khác.)
Micrurine (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi micrurus.
- Các đặc điểm micrurine bao gồm thân hình thon và đầu nhỏ. (Các đặc điểm micrurine bao gồm thân hình thon và đầu nhỏ.)
Micruridae (Danh từ): Một họ rắn cũ từng được dùng để phân loại các loài rắn san hô, nay thường được xem là đồng nghĩa với Elapidae.
- Rắn san hô (Coral snake): Tên gọi chung cho các loài trong chi micrurus và các chi liên quan.
- Rắn hổ san hô (Coral viper): Một tên gọi khác, dù không chính xác về mặt khoa học.
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến từ "micrurus" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
- "Cẩn thận với micrurus": Một cách nói ẩn dụ để cảnh báo về sự nguy hiểm tiềm ẩn, tương tự như "cẩn thận với rắn độc".
- Trong kinh doanh, hãy cẩn thận với micrurus của những lời hứa hão. (Trong kinh doanh, hãy cẩn thận với micrurus của những lời hứa hão.)