mid-april

mid-april

The garden blooms beautifully in mid-April.

Định nghĩa

Danh từ: giữa tháng , chỉ khoảng thời gianphần giữa của tháng , thường từ ngày 10 đến ngày 20.

dụ sử dụng
  • (Hoa anh đào thường nở rộ vào giữa tháng .)
  • (Chúng tôi dự định đi nghỉ vào giữa tháng để tránh đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By mid-April": trước hoặc vào thời điểm giữa tháng .
    • The project should be completed by mid-April. (Dự án nên được hoàn thành trước giữa tháng .)
  • "In mid-April": trong khoảng thời gian giữa tháng .
    • The weather in mid-April is often mild and pleasant. (Thời tiết vào giữa tháng thường ôn hòa dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-spring (n): giữa mùa xuân (thường rơi vào tháng ).
    • Mid-spring is a beautiful time for gardening. (Giữa mùa xuân thời điểm đẹp để làm vườn.)
  • Mid-month (n): giữa tháng (có thể dùng cho bất kỳ tháng nào).
    • They always pay their bills by mid-month. (Họ luôn thanh toán hóa đơn trước giữa tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữa tháng : cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Việt, tương đương với "mid-April".
    • Chúng tôi gặp nhau vào giữa tháng . (We met in mid-April.)
Thành ngữ liên quan
  • "The middle of April": cụm từ thông dụng hơn, có nghĩa tương tự.
    • The middle of April is a popular time for festivals. (Giữa tháng thời điểm phổ biến cho các lễ hội.)

Lưu ý: "Mid-April" thường được viết hoa chữ "A" khi một phần của ngày tháng cụ thể, nhưng trong văn bản thông thường, có thể được viết thường.