mid-august
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giữa tháng Tám: "mid-august" chỉ khoảng thời gian ở giữa tháng Tám, thường là từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We usually take our summer vacation in mid-august. (Chúng tôi thường đi nghỉ hè vào giữa tháng Tám.)
- The weather is hottest in mid-august in this region. (Thời tiết nóng nhất vào giữa tháng Tám ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In mid-august": cụm từ chỉ thời gian cụ thể, thường được dùng để mô tả sự kiện xảy ra vào giữa tháng Tám.
- The festival takes place in mid-august every year. (Lễ hội diễn ra vào giữa tháng Tám hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Mid-September (danh từ): giữa tháng Chín.
- The school year starts in mid-September. (Năm học bắt đầu vào giữa tháng Chín.)
Mid-year (danh từ): giữa năm.
- We have a mid-year review in July. (Chúng tôi có buổi đánh giá giữa năm vào tháng Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- The middle of August: giữa tháng Tám (cụm từ tương đương).
- The middle of August is a popular time for travel. (Giữa tháng Tám là thời điểm du lịch phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mid-august".
Thành ngữ liên quan
- "The dog days of August": những ngày nóng nhất trong tháng Tám (thường vào cuối tháng, nhưng đôi khi ám chỉ thời tiết oi bức).
- We try to stay indoors during the dog days of August. (Chúng tôi cố gắng ở trong nhà trong những ngày nóng nhất của tháng Tám.)