mid-calf

mid-calf

The hiker's socks reached to her mid-calf.

Định nghĩa

Danh từ: - Giữa bắp chân: "mid-calf" chỉ vị tríkhoảng giữa bắp chân, tức là nửa đường giữa đầu gối mắt cá chân. Từ này thường được dùng để mô tả độ dài của quần áo (như váy, quần, tất) hoặc vị trí của một vật trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy dài đến giữa bắp chân.)
  • (Đôi bốt cao đến ngay trên giữa bắp chân.)
  • (Vết thươnggiữa bắp chân của anh ấy, không phải gần đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at mid-calf": ở vị trí giữa bắp chân.
    • The skirt falls at mid-calf, making it suitable for both casual and formal occasions. (Chiếc váy rủ xuốnggiữa bắp chân, khiến phù hợp cho cả dịp thường ngày trang trọng.)
  • "mid-calf length": độ dài đến giữa bắp chân.
    • Mid-calf length socks are popular in autumn. (Tất dài đến giữa bắp chân rất phổ biến vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Calf (n): bắp chân (phần phía sau chân, giữa đầu gối mắt cá).
    • He stretched his calf muscles after running. (Anh ấy duỗi bắp chân sau khi chạy.)
  • Mid-thigh (n): giữa đùi.
    • The shorts were cut at mid-thigh. (Chiếc quần đùi được cắtgiữa đùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Halfway down the calf: nửa đường xuống bắp chân (cụm từ mô tả vị trí, không phải từ đơn).
  • Calf midpoint: điểm giữa bắp chân (thuật ngữ giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mid-calf", nhưng có thể dùng với động từ mô tả vị trí: - Fall at mid-calf: rủ xuốnggiữa bắp chân. - The hem of the dress falls at mid-calf. (Gấu váy rủ xuốnggiữa bắp chân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "mid-calf". Tuy nhiên, trong thời trang, "mid-calf" thường xuất hiện trong các mô tả về độ dài trang phục.