mid-december

mid-december

The family decorates their tree in mid-December.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giữa tháng Mười Hai: "mid-December" chỉ khoảng thời giangiữa tháng Mười Hai, thường từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dự định đi du lịch Đà Lạt vào giữa tháng Mười Hai.)
  • (Thời tiết vào giữa tháng Mười Hai thường lạnh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by mid-December": trước hoặc vào khoảng giữa tháng Mười Hai.
    • The project must be completed by mid-December. (Dự án phải được hoàn thành trước giữa tháng Mười Hai.)
  • "in mid-December": vào thời điểm giữa tháng Mười Hai.
    • The company holds its annual meeting in mid-December. (Công ty tổ chức cuộc họp thường niên vào giữa tháng Mười Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-December (adj): thuộc về giữa tháng Mười Hai.
    • The mid-December sales are very popular. (Các đợt giảm giá giữa tháng Mười Hai rất được ưa chuộng.)
  • Mid-month: giữa tháng (dùng chung cho bất kỳ tháng nào).
    • We usually receive our salary mid-month. (Chúng tôi thường nhận lương vào giữa tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • The middle of December: phần giữa của tháng Mười Hai.
    • The middle of December is a busy time for holidays. (Phần giữa của tháng Mười Hai thời gian bận rộn cho các kỳ nghỉ lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "mid-December", đây danh từ chỉ thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến sử dụng "mid-December".)