mid-february
Định nghĩa
Danh từ: - Giữa tháng Hai: "mid-February" chỉ khoảng thời gian ở giữa tháng Hai, thường là từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào giữa tháng Hai.)
- (Thời tiết vào giữa tháng Hai có thể khó đoán trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by mid-February": trước hoặc vào thời điểm giữa tháng Hai.
- The project must be completed by mid-February. (Dự án phải được hoàn thành trước hoặc vào giữa tháng Hai.)
"until mid-February": cho đến giữa tháng Hai.
- The store will be closed from January until mid-February. (Cửa hàng sẽ đóng cửa từ tháng Một cho đến giữa tháng Hai.)
Biến thể và từ gần giống
Mid-January (danh từ): giữa tháng Một.
- The sale starts in mid-January. (Đợt giảm giá bắt đầu vào giữa tháng Một.)
Mid-March (danh từ): giữa tháng Ba.
- They will return in mid-March. (Họ sẽ trở lại vào giữa tháng Ba.)
Từ đồng nghĩa
- Middle of February: giữa tháng Hai (cụm từ tương đương, thường dùng trong văn nói).
- The middle of February is usually cold. (Giữa tháng Hai thường lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "mid-February", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ thời gian như "fall in", "occur in".
- The holiday falls in mid-February. (Kỳ nghỉ rơi vào giữa tháng Hai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mid-February".