mid-january

mid-january

The snowplow clears the street in mid-January.

Định nghĩa

Danh từ: Giữa tháng Giêng: "mid-january" chỉ khoảng thời giangiữa tháng Giêng, thường từ ngày 10 đến ngày 20 trong tháng. Từ này được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể, không phải một ngày lễ hay sự kiện cố định.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào giữa tháng Giêng.)
  • (Thời tiết thường lạnh nhất vào giữa tháng Giêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By mid-january": trước hoặc vào lúc giữa tháng Giêng.

    • The project must be completed by mid-january. (Dự án phải được hoàn thành trước giữa tháng Giêng.)
  • "In mid-january": trong khoảng thời gian giữa tháng Giêng.

    • The conference is scheduled for mid-january. (Hội nghị được lên lịch vào giữa tháng Giêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-month (danh từ): giữa tháng, có thể dùng cho bất kỳ tháng nào.

    • Rent is due by mid-month. (Tiền thuê nhà phải được thanh toán vào giữa tháng.)
  • Mid-year (danh từ): giữa năm.

    • Mid-year exams are in June. (Kỳ thi giữa năm diễn ra vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle of January: giữa tháng Giêng.
    • The middle of January is often busy with events. (Giữa tháng Giêng thường bận rộn với các sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mid-january", đây danh từ chỉ thời gian.

Thành ngữ liên quan
  • At the midpoint of January: tại điểm giữa của tháng Giêng.
    • The sales peak at the midpoint of January. (Doanh số bán hàng đạt đỉnh tại điểm giữa tháng Giêng.)