mid-july
Định nghĩa
Danh từ:
- Giữa tháng Bảy: "mid-July" chỉ khoảng thời gian ở giữa tháng Bảy, thường là từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng này. Đây là một từ ghép chỉ một mốc thời gian cụ thể trong năm.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội thường diễn ra vào giữa tháng Bảy.)
- (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ vào giữa tháng Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by mid-July": trước hoặc vào khoảng giữa tháng Bảy.
The project must be completed by mid-July. (Dự án phải được hoàn thành trước hoặc vào giữa tháng Bảy.)"from early to mid-July": từ đầu tháng Bảy đến giữa tháng Bảy.
The sales event runs from early to mid-July. (Sự kiện giảm giá diễn ra từ đầu đến giữa tháng Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mid-August (danh từ): giữa tháng Tám.
- Mid-December (danh từ): giữa tháng Mười Hai.
- Mid-month (danh từ): giữa tháng (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- The middle of July: giữa tháng Bảy (cách diễn đạt tương đương).
- The second half of July: nửa cuối tháng Bảy (gần nghĩa nhưng không chính xác bằng).
Các cụm từ liên quan
- In the middle of July: ở giữa tháng Bảy (cách diễn đạt thông thường hơn). (Chúng tôi gặp nhau vào giữa tháng Bảy.)