mid-nineties

mid-nineties

A woman in her mid-nineties enjoys a sunny afternoon in her garden.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tuổi từ 90 đến 100: "mid-nineties" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời của một người khi họđộ tuổi từ 90 đến 100, thường khoảng giữa những năm 90 tuổi (khoảng 93–97 tuổi).

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đangđộ tuổi giữa 90 vẫn rất năng động.)
  • ( ấy đã tổ chức sinh nhật tuổi giữa 90 với một buổi họp mặt gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach one's mid-nineties": đạt đến tuổi giữa 90.

    • Only a few people reach their mid-nineties in good health. (Chỉ một số ít người đạt đến tuổi giữa 90 với sức khỏe tốt.)
  • "in one's mid-nineties": ở độ tuổi giữa 90.

    • The author wrote her last book in her mid-nineties. (Tác giả đã viết cuốn sách cuối cùng của khi ở độ tuổi giữa 90.)
Biến thể từ gần giống
  • Nineties (danh từ): những năm 90 tuổi (từ 90 đến 99).
    • She is in her nineties. ( ấy đangđộ tuổi 90.)
  • Early-nineties (danh từ): tuổi đầu 90 (khoảng 90–93).
    • He is in his early-nineties. (Ông ấy đangđộ tuổi đầu 90.)
  • Late-nineties (danh từ): tuổi cuối 90 (khoảng 97–99).
    • She is in her late-nineties. ( ấy đangđộ tuổi cuối 90.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonagenarian: người ở độ tuổi 90 (từ 90 đến 99).
    • The nonagenarian still walks daily. (Người ở độ tuổi 90 vẫn đi bộ hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • The golden years: những năm tháng vàng (thường chỉ tuổi già, đặc biệt sau 65 tuổi, nhưng có thể mở rộng đến tuổi 90).
    • She enjoys her golden years in her mid-nineties. ( ấy tận hưởng những năm tháng vàngtuổi giữa 90.)