mid-november
Danh từ: - Giữa tháng Mười Một: "mid-november" dùng để chỉ khoảng thời gian ở giữa tháng Mười Một, thường là từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng. Đây là một thuật ngữ chỉ thời gian không chính xác tuyệt đối, nhưng được dùng phổ biến để mô tả một điểm thời gian cụ thể trong tháng.
- (Hạn chót của dự án được ấn định vào giữa tháng Mười Một.)
- (Chúng tôi thường có trận tuyết đầu tiên vào giữa tháng Mười Một.)
"in mid-november": cụm giới từ chỉ thời gian, thường dùng để nói về sự kiện xảy ra trong khoảng giữa tháng Mười Một.
- The conference will take place in mid-november. (Hội nghị sẽ diễn ra vào giữa tháng Mười Một.)
"by mid-november": chỉ thời hạn kết thúc hoặc hoàn thành trước hoặc trong khoảng giữa tháng Mười Một.
- Please submit the report by mid-november. (Vui lòng nộp báo cáo trước giữa tháng Mười Một.)
- Mid-October (danh từ): giữa tháng Mười.
- Mid-December (danh từ): giữa tháng Mười Hai.
- Mid-month (danh từ): giữa tháng (nói chung).
- The middle of November: giữa tháng Mười Một (diễn đạt rõ ràng hơn).
- November's midpoint: điểm giữa của tháng Mười Một (mang tính toán học hơn).
- Fall in mid-november: xảy ra vào giữa tháng Mười Một.
- The festival falls in mid-november every year. (Lễ hội diễn ra vào giữa tháng Mười Một hàng năm.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "mid-november", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - "the calm before mid-november": sự yên tĩnh trước giữa tháng Mười Một (ám chỉ thời gian chuẩn bị cho sự kiện). - We are enjoying the calm before mid-november, when the busy season begins. (Chúng tôi đang tận hưởng sự yên tĩnh trước giữa tháng Mười Một, khi mùa bận rộn bắt đầu.)