mid-october

mid-october

The leaves turn vibrant colors in mid-October.

Định nghĩa

Danh từ: - Giữa tháng Mười: "mid-october" chỉ khoảng thời giangiữa tháng Mười, thường từ ngày 10 đến ngày 20 của tháng.

dụ sử dụng
  • (Thời tiết thường ôn hòa vào giữa tháng Mười.)
  • (Chúng tôi dự định đi du lịch châu Âu vào giữa tháng Mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in mid-october": vào khoảng giữa tháng Mười.

    • The festival takes place in mid-october every year. (Lễ hội diễn ra vào giữa tháng Mười hàng năm.)
  • "by mid-october": vào lúc giữa tháng Mười.

    • The project should be completed by mid-october. (Dự án nên được hoàn thành vào lúc giữa tháng Mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-September (n): giữa tháng Chín.

    • The school year starts in mid-September. (Năm học bắt đầu vào giữa tháng Chín.)
  • Mid-November (n): giữa tháng Mười một.

    • The leaves fall in mid-November. ( rụng vào giữa tháng Mười một.)
Từ đồng nghĩa
  • The middle of October: giữa tháng Mười.
    • We will meet in the middle of October. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào giữa tháng Mười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mid-october", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ thời gian: - Fall in mid-october: rơi vào giữa tháng Mười. - The holiday falls in mid-october this year. (Kỳ nghỉ rơi vào giữa tháng Mười năm nay.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "mid-october", nhưng có thể dùng trong các câu so sánh: - As busy as mid-october: bận rộn như giữa tháng Mười (ám chỉ mùa thu hoạch hoặc công việc dồn dập). - The office is as busy as mid-october during the tax season. (Văn phòng bận rộn như giữa tháng Mười trong mùa thuế.)