mid-seventies

mid-seventies

A woman in her mid-seventies enjoys gardening in her backyard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoảng giữa bảy mươi tuổi: "mid-seventies" chỉ giai đoạn trong cuộc đời của một người khi họđộ tuổi từ 70 đến 80, thường từ 74 đến 76 tuổi. Từ này mô tả một khoảng thời gian cụ thể chứ không phải một độ tuổi chính xác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đangđộ tuổi giữa bảy mươi, nhưng vẫn đi du lịch khắp thế giới.)
  • (Những người ở độ tuổi giữa bảy mươi thường tận hưởng cuộc sống hưu trí sở thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's mid-seventies": đangđộ tuổi giữa bảy mươi.
    • My grandfather is in his mid-seventies and still very active. (Ông tôi đangđộ tuổi giữa bảy mươi vẫn rất năng động.)
  • "to reach one's mid-seventies": đạt đến độ tuổi giữa bảy mươi.
    • He reached his mid-seventies with excellent health. (Ông ấy đã đạt đến độ tuổi giữa bảy mươi với sức khỏe tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Seventies (danh từ): thập niên 70 hoặc độ tuổi 70-79.
    • He is in his seventies. (Ông ấy đangđộ tuổi bảy mươi.)
  • Mid-sixties (danh từ): độ tuổi giữa sáu mươi (64-66).
  • Mid-eighties (danh từ): độ tuổi giữa tám mươi (84-86).
Từ đồng nghĩa
  • Around 75 years old: khoảng 75 tuổi.
  • In one's mid-70s: ở độ tuổi giữa bảy mươi (cách diễn đạt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mid-seventies", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ trạng thái như:
- Be in one's mid-seventies: đangđộ tuổi giữa bảy mươi.
- Enter one's mid-seventies: bước vào độ tuổi giữa bảy mươi.
- She entered her mid-seventies last year. ( ấy đã bước vào độ tuổi giữa bảy mươi vào năm ngoái.)

Thành ngữ liên quan
  • The prime of one's life: thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời (thường không dùng cho độ tuổi già, nhưng có thể dùng so sánh).
  • Golden years: những năm tháng vàng (thường chỉ thời kỳ nghỉ hưu, bao gồm cả độ tuổi giữa bảy mươi).
    • She is enjoying her golden years in her mid-seventies. ( ấy đang tận hưởng những năm tháng vàngđộ tuổi giữa bảy mươi.)