mid-sixties

mid-sixties

A woman in her mid-sixties enjoys a morning walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giai đoạn giữa sáu mươi: "mid-sixties" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời của một người khi họđộ tuổi từ 60 đến 70, thường từ 64 đến 66 tuổi. Từ này nhấn mạnh vào giai đoạn trung tâm của thập kỷ thứ bảy.
  2. Tính từ (khi dùng như một bổ ngữ):

    • Thuộc về độ tuổi giữa sáu mươi: Dùng để mô tả một người hoặc một tình huống liên quan đến giai đoạn tuổi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My father is in his mid-sixties. (Cha tôi đangđộ tuổi giữa sáu mươi.)
    • People in their mid-sixties often enjoy retirement. (Những người ở độ tuổi giữa sáu mươi thường tận hưởng cuộc sống hưu trí.)
  • Tính từ:

    • She is a mid-sixties woman with a lot of energy. ( ấy một phụ nữđộ tuổi giữa sáu mươi với rất nhiều năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's mid-sixties": đangđộ tuổi giữa sáu mươi.

    • He retired when he was in his mid-sixties. (Ông ấy nghỉ hưu khi đangđộ tuổi giữa sáu mươi.)
  • "the mid-sixties": có thể dùng để chỉ thập kỷ 1960, nhưng nghĩa này không phổ biến bằng nghĩa về tuổi tác.

    • The fashion of the mid-sixties was very colorful. (Thời trang của giữa thập niên 1960 rất sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-sixties (adj): chỉ thời kỳ giữa thập niên 1960, ít phổ biến hơn.
  • Sixties (n): thập kỷ 60 hoặc độ tuổi 60-69.
    • She is in her sixties. ( ấyđộ tuổi sáu mươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mid-sixties age: tuổi giữa sáu mươi (cụm từ mô tả).
  • Around 65: khoảng 65 tuổi (diễn đạt số tuổi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mid-sixties".
Thành ngữ liên quan
  • The prime of life: giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời (có thể dùng để nói về tuổi giữa sáu mươi nếu người đó khỏe mạnh).
    • Many people consider their mid-sixties the prime of life. (Nhiều người coi độ tuổi giữa sáu mươi giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.)