mid-thirties

mid-thirties

A woman in her mid-thirties enjoys a morning jog in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ tuổi giữa ba mươi: "mid-thirties" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời một người, từ 30 đến 40 tuổi, thường được hiểu khoảng 34–36 tuổi.
dụ sử dụng
  • ( ấy đangđộ tuổi giữa ba mươi đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp.)
  • (Nhiều người bắt đầu lập gia đìnhđộ tuổi giữa ba mươi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's mid-thirties": đangtuổi giữa ba mươi.
    • He is in his mid-thirties, a time when many reflect on their life choices. (Anh ấy đangđộ tuổi giữa ba mươi, một thời điểm khi nhiều người suy ngẫm về các lựa chọn trong cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Early thirties (danh từ): đầu tuổi ba mươi (khoảng 30–33 tuổi).
    • She got married in her early thirties. ( ấy kết hôn vào đầu tuổi ba mươi.)
  • Late thirties (danh từ): cuối tuổi ba mươi (khoảng 37–39 tuổi).
    • He changed careers in his late thirties. (Anh ấy thay đổi nghề nghiệp vào cuối tuổi ba mươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirties: tuổi ba mươi (nói chung, không phân biệt đầu, giữa, cuối).
    • She is in her thirties. ( ấy đangtuổi ba mươi.)
  • Middle age: trung niên (thường bắt đầu từ khoảng 40 tuổi trở lên, nhưng đôi khi được dùng lỏng lẻo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mid-thirties".
Thành ngữ liên quan
  • The prime of one's life: thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời (thường được cho bao gồm cả độ tuổi giữa ba mươi).
    • He is in the prime of his life, enjoying his mid-thirties. (Anh ấy đangthời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, tận hưởng độ tuổi giữa ba mươi.)