mid-twenties

mid-twenties

A woman in her mid-twenties enjoys a morning coffee on her apartment balcony.

Định nghĩa

Danh từ: - Độ tuổi giữa hai mươi: Chỉ giai đoạn tuổi từ 20 đến 30, thường được hiểu khoảng từ 24 đến 26 tuổi, nhưng có thể linh hoạt trong phạm vi 23-27. Đây giai đoạn chuyển tiếp giữa tuổi trẻ trưởng thành tuổi trung niên, thường gắn liền với việc xây dựng sự nghiệp, các mối quan hệ ổn định, khám phá bản thân.

dụ sử dụng
  • ( ấy công việc đầu tiên vào độ tuổi giữa hai mươi.)
  • (Nhiều người ở độ tuổi giữa hai mươi vẫn đang tìm hiểu con đường sự nghiệp của mình.)
  • (Anh ấy đã du lịch vòng quanh thế giới trong độ tuổi giữa hai mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's mid-twenties": đangđộ tuổi giữa hai mươi.

    • She is in her mid-twenties and already a successful entrepreneur. ( ấy đangđộ tuổi giữa hai mươi đã là một doanh nhân thành công.)
  • "to enter one's mid-twenties": bước vào độ tuổi giữa hai mươi.

    • He entered his mid-twenties with a clear sense of direction. (Anh ấy bước vào độ tuổi giữa hai mươi với một định hướng rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Early twenties (danh từ): độ tuổi đầu hai mươi (khoảng 20-23).

    • In her early twenties, she focused on her studies. (Ở độ tuổi đầu hai mươi, ấy tập trung vào việc học.)
  • Late twenties (danh từ): độ tuổi cuối hai mươi (khoảng 27-29).

    • Many people get married in their late twenties. (Nhiều người kết hônđộ tuổi cuối hai mươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữa thập kỷ hai mươi: cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn.
  • Tuổi 25: số cụ thể thường được dùng để chỉ điểm giữa của giai đoạn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To settle into one's mid-twenties: ổn định cuộc sốngđộ tuổi giữa hai mươi.
    • After years of traveling, she finally settled into her mid-twenties. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng ấy đã ổn định cuộc sốngđộ tuổi giữa hai mươi.)
Thành ngữ liên quan
  • The prime of one's life: thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời, thường được gắn với độ tuổi giữa hai mươi.
    • Many consider the mid-twenties to be the prime of one's life. (Nhiều người coi độ tuổi giữa hai mươi thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời.)