midafternoon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giữa buổi chiều: "midafternoon" chỉ khoảng thời gian ở giữa buổi chiều, thường là từ khoảng 2 giờ đến 4 giờ chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We usually have a break in the midafternoon. (Chúng tôi thường có giờ nghỉ vào giữa buổi chiều.)
- The midafternoon sun is very hot in summer. (Mặt trời giữa buổi chiều rất nóng vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the midafternoon": vào giữa buổi chiều.
- He always takes a nap in the midafternoon. (Anh ấy luôn ngủ trưa vào giữa buổi chiều.)
"midafternoon slump": sự mệt mỏi, uể oải vào giữa buổi chiều.
- Many people experience a midafternoon slump after lunch. (Nhiều người trải qua sự uể oải vào giữa buổi chiều sau bữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Mid-morning (n): giữa buổi sáng.
- She has a snack during mid-morning. (Cô ấy ăn nhẹ vào giữa buổi sáng.)
Midnight (n): nửa đêm.
Midday (n): giữa trưa.
Từ đồng nghĩa
- Early afternoon: đầu buổi chiều (thường từ 1 giờ đến 3 giờ chiều).
- Late afternoon: cuối buổi chiều (thường từ 4 giờ đến 6 giờ chiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "midafternoon".
Thành ngữ liên quan
- "The midafternoon doldrums": trạng thái trì trệ, thiếu năng lượng vào giữa buổi chiều.
- A cup of coffee can help you overcome the midafternoon doldrums. (Một tách cà phê có thể giúp bạn vượt qua trạng thái trì trệ vào giữa buổi chiều.)