midas touch

midas touch

A businesswoman has the Midas touch, turning every startup she invests in into a success.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Khả năng kiếm tiền quản lý tài chính xuất sắc: "midas touch" chỉ tài năng đặc biệt của một người trong việc tạo ra quản lý khối lượng tiền lớn, thường mang lại thành công vượt trội trong kinh doanh hoặc đầu . Cụm từ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về vua Midas, người khả năng biến mọi thứ mình chạm vào thành vàng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy khả năng kiếm tiền phi thường; mọi doanh nghiệp anh ta khởi nghiệp đều trở nên cực kỳ thành công.)
  • (Khả năng quản lý tài chính xuất chúng của ấy đã biến một công ty khởi nghiệp nhỏ thành tập đoàn đa quốc gia trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the Midas touch": sở hữu khả năng kiếm tiền quản lý tài chính vượt trội.

    • Not everyone can have the Midas touch; it's a rare combination of skill and luck. (Không phải ai cũng có thể khả năng kiếm tiền phi thường; đó sự kết hợp hiếm hoi giữa kỹ năng may mắn.)
  • "to apply the Midas touch to something": áp dụng khả năng tài chính xuất sắc vào một lĩnh vực cụ thể.

    • The investor applied his Midas touch to the tech industry, making billions. (Nhà đầu đã áp dụng khả năng tài chính xuất sắc của mình vào ngành công nghệ, kiếm được hàng tỷ đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Midas (danh từ riêng): vua Midas trong thần thoại Hy Lạp, người khả năng biến vật thành vàng.
    • The story of King Midas warns against greed. (Câu chuyện về vua Midas cảnh báo về lòng tham.)
  • Touch of Midas (cụm danh từ): biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "midas touch".
    • He seems to have a touch of Midas in everything he does. (Anh ấy dường như khả năng biến mọi thứ thành vàng trong mọi việc anh ta làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Golden touch: khả năng biến mọi thứ thành thành công về tài chính.
    • She has a golden touch when it comes to real estate. ( ấy khả năng biến mọi thứ thành thành công trong bất động sản.)
  • Midas-like ability: khả năng giống như vua Midas, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • His Midas-like ability to generate wealth is legendary. (Khả năng tạo ra của cải giống như vua Midas của ông ấy huyền thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into gold: biến thành vàng, thường dùng để mô tả khả năng tương tự "midas touch".
    • He turned every investment into gold. (Anh ấy biến mọi khoản đầu thành vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have the Midas touch: sở hữu khả năng kiếm tiền quản lý tài chính xuất sắc (đã được giải thíchtrên).
  • Everything he touches turns to gold: mọi thứ anh ta chạm vào đều biến thành vàng, một cách diễn đạt thông tục để mô tả người "midas touch".
    • He's so successful in business; everything he touches turns to gold. (Anh ấy thành công đến mức trong kinh doanh; mọi thứ anh ta chạm vào đều biến thành vàng.)