middle buster

middle buster

A farmer uses a middle buster to create a planting row in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cày lật đất kép: "middle buster" một loại máy cày lưỡi cày đôi (double moldboard) được thiết kế để đẩy đất sang hai bên của một rãnh trung tâm. Công cụ này thường được sử dụng trong nông nghiệp để tạo rãnh hoặc làm luống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a middle buster to create drainage ditches in the field. (Người nông dân đã dùng máy cày lật đất kép để tạo rãnh thoát nước trên cánh đồng.)
    • A middle buster is ideal for preparing soil for planting potatoes. (Máy cày lật đất kép rất lý tưởng để chuẩn bị đất trồng khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a middle buster": vận hành máy cày lật đất kép.

    • He learned how to run a middle buster from his grandfather. (Anh ấy đã học cách vận hành máy cày lật đất kép từ ông nội mình.)
  • "middle buster plow": cụm từ nhấn mạnh chức năng cày của công cụ này.

    • The middle buster plow is commonly pulled behind a tractor. (Máy cày lật đất kép thường được kéo phía sau máy kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-moldboard plow (danh từ): máy cày lưỡi kép, đồng nghĩa kỹ thuật với "middle buster".

    • A double-moldboard plow is similar to a middle buster but may have slight design variations. (Máy cày lưỡi kép tương tự như máy cày lật đất kép nhưng có thể khác biệt nhỏ về thiết kế.)
  • Ridge plow (danh từ): máy cày tạo luống, một loại máy cày chức năng tương tự.

    • A ridge plow is another name for a middle buster in some regions. (Máy cày tạo luống tên gọi khác của máy cày lật đất képmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moldboard plow (double): máy cày lưỡi kép.
  • List plow: máy cày tạo rãnh (thường dùng trong nông nghiệp để làm luống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plow up: cày lên, xới đất lên.

    • The middle buster plowed up the soil effectively. (Máy cày lật đất kép đã xới đất lên hiệu quả.)
  • Turn over: lật đất.

    • It can turn over large amounts of earth in a single pass. ( có thể lật một lượng đất lớn chỉ trong một lần đi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Break new ground: khai phá đất mới (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Using a middle buster helps break new ground for planting. (Sử dụng máy cày lật đất kép giúp khai phá đất mới để trồng trọt.)
  • Plow a straight furrow: làm việc đúng hướng, trung thực (nghĩa bóng).

    • With a middle buster, it's easier to plow a straight furrow. (Với máy cày lật đất kép, việc cày một rãnh thẳng trở nên dễ dàng hơn.)