middle cerebral artery

middle cerebral artery

The middle cerebral artery supplies blood to the lateral surface of the brain.

Định nghĩa

Danh từ:
Động mạch não giữa một trong hai nhánh chính của động mạch cảnh trong (internal carotid artery), nhiệm vụ cung cấp máu cho phần lớn bán cầu đại não, bao gồm vùng vỏ não vận động, vỏ não cảm giác, các vùng ngôn ngữ. Động mạch này chia thành ba nhánh chính: nhánh trước, nhánh sau nhánh thái dương.

dụ sử dụng
  • (Động mạch não giữa cung cấp máu cho bề mặt bên của não.)
  • (Tắc nghẽn động mạch não giữa có thể gây đột quỵ ảnh hưởng đến khả năng nói vận động.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ y khoa, "middle cerebral artery" thường được viết tắt MCA mục tiêu quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh thần kinh (như chụp CT, MRI) để phát hiện đột quỵ thiếu máu cục bộ.
    • The MCA territory infarct is one of the most common types of ischemic stroke.
      (Nhồi máu vùng động mạch não giữa một trong những loại đột quỵ thiếu máu cục bộ phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle cerebral artery syndrome (hội chứng động mạch não giữa): tập hợp các triệu chứng thần kinh do tổn thương vùng cấp máu của động mạch này.
    • Patients with middle cerebral artery syndrome often present with contralateral hemiparesis.
      (Bệnh nhân mắc hội chứng động mạch não giữa thường biểu hiện liệt nửa người đối bên.)
  • Anterior cerebral artery (động mạch não trước): nhánh khác của động mạch cảnh trong, cung cấp máu cho phần trước của não.
  • Posterior cerebral artery (động mạch não sau): nhánh của động mạch đốt sống nền, cung cấp máu cho thùy chẩm.
Từ đồng nghĩa
  • MCA (viết tắt phổ biến trong y học).
  • Arteria cerebri media (tên Latinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả chức năng: - To occlude the middle cerebral artery: làm tắc động mạch não giữa. - A thrombus can occlude the middle cerebral artery, leading to a stroke.
(Một cục máu đông có thể làm tắc động mạch não giữa, dẫn đến đột quỵ.) - To supply the middle cerebral artery: cấp máu cho động mạch não giữa. - The internal carotid artery supplies the middle cerebral artery.
(Động mạch cảnh trong cấp máu cho động mạch não giữa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - "MCA territory": vùng cấp máu của động mạch não giữa. - The stroke affected the entire MCA territory, causing severe deficits.
(Cơn đột quỵ ảnh hưởng đến toàn bộ vùng động mạch não giữa, gây ra các khiếm khuyết nghiêm trọng.)