middle distance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung cảnh: "middle distance" chỉ phần của một khung cảnh (trong hội họa, nhiếp ảnh hoặc quan sát thực tế) nằm giữa tiền cảnh (foreground) và hậu cảnh (background). Đây là khu vực có khoảng cách vừa phải, không quá gần cũng không quá xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the painting, the artist focused on the middle distance, where the village and fields were clearly visible. (Trong bức tranh, họa sĩ tập trung vào trung cảnh, nơi ngôi làng và cánh đồng hiện rõ.)
- The photographer adjusted the lens to capture the middle distance, avoiding the blurry foreground and background. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ống kính để chụp trung cảnh, tránh tiền cảnh và hậu cảnh bị mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the middle distance": ở vị trí trung cảnh.
- The castle appeared in the middle distance, surrounded by mist. (Lâu đài hiện ra ở trung cảnh, được bao quanh bởi sương mù.)
"to view something from the middle distance": nhìn một vật từ khoảng cách trung bình.
- From the middle distance, the mountains looked less intimidating than up close. (Nhìn từ trung cảnh, những ngọn núi trông bớt đáng sợ hơn khi nhìn gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung cảnh (n): từ tiếng Việt tương đương, dùng trong mỹ thuật và nhiếp ảnh.
- Khoảng cách trung bình (n): cách diễn đạt thông thường cho "middle distance" trong ngữ cảnh không chuyên.
Từ đồng nghĩa
- Midground: trung cảnh (thuật ngữ chuyên ngành hội họa, đồng nghĩa với "middle distance").
- Mid-distance: khoảng cách giữa (cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong các mô tả không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "middle distance".
Thành ngữ liên quan
- "In the middle distance": dùng như một thành ngữ mô tả vị trí không gian.
- He stared into the middle distance, lost in thought. (Anh ta nhìn chằm chằm vào trung cảnh, chìm trong suy nghĩ.)