middle english
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Tiếng Anh trung đại, một giai đoạn lịch sử của ngôn ngữ Anh, được sử dụng từ khoảng năm 1100 đến năm 1450. Đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa tiếng Anh cổ (Old English) và tiếng Anh hiện đại (Modern English), chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiếng Pháp sau cuộc chinh phạt của người Norman.
Ví dụ sử dụng
- (Geoffrey Chaucer đã viết "The Canterbury Tales" bằng tiếng Anh trung đại.)
- (Tiếng Anh trung đại khó đối với người nói hiện đại nếu không học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in Middle English": dùng để chỉ một văn bản hoặc tác phẩm được viết bằng giai đoạn ngôn ngữ này.
- The poem is written in Middle English, with vocabulary from both Old English and French. (Bài thơ được viết bằng tiếng Anh trung đại, với từ vựng từ cả tiếng Anh cổ và tiếng Pháp.)
"Middle English period": giai đoạn lịch sử của ngôn ngữ Anh từ 1100 đến 1450.
- The Middle English period saw the development of a distinct literary tradition. (Giai đoạn tiếng Anh trung đại chứng kiến sự phát triển của một truyền thống văn học riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Old English (Danh từ riêng): tiếng Anh cổ, giai đoạn trước tiếng Anh trung đại (khoảng 450–1100).
- Modern English (Danh từ riêng): tiếng Anh hiện đại, giai đoạn sau tiếng Anh trung đại (từ khoảng 1500 đến nay).
- Middle English literature (Cụm danh từ): văn học tiếng Anh trung đại.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể hiểu là tiếng Anh thời trung cổ trong ngữ cảnh lịch sử ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Middle English" vì đây là danh từ riêng chỉ giai đoạn ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- "speak in Middle English": nói bằng tiếng Anh trung đại, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tái hiện lịch sử.
- The actors spoke in Middle English to make the play more authentic. (Các diễn viên nói bằng tiếng Anh trung đại để làm cho vở kịch chân thực hơn.)