middle finger

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón giữa: "middle finger" ngón tay thứ hai trên bàn tay con người, nằm giữa ngón trỏ ngón áp út. Đây ngón tay dài nhất trên bàn tay.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy vô tình đập ngón giữa của mình bằng một cái búa.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, chỉ tay bằng ngón giữa bị coi thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the middle finger": đưa ngón giữa về phía ai đó (một hành động xúc phạm, tục tĩu).

    • The driver gave the other driver the middle finger in anger. (Người lái xe đã đưa ngón giữa về phía người lái xe khác trong cơn tức giận.)
  • "middle finger salute": cử chỉ chào bằng ngón giữa (một cách biểu thị sự khinh miệt hoặc thách thức).

    • The protester made a middle finger salute at the camera. (Người biểu tình đã thực hiện cử chỉ chào bằng ngón giữa về phía máy quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle (adj): ở giữa.

    • The middle finger is located between the index and ring fingers. (Ngón giữa nằm giữa ngón trỏ ngón áp út.)
  • Finger (n): ngón tay.

    • Each hand has five fingers, including the thumb. (Mỗi bàn tay năm ngón tay, bao gồm cả ngón cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Second finger: ngón tay thứ hai (một cách gọi khác ít phổ biến).
    • The second finger is often used in medical contexts. (Ngón tay thứ hai thường được dùng trong các ngữ cảnh y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flip someone off: đưa ngón giữa về phía ai đó (một cách diễn đạt thông tục).
    • He flipped off the referee after the call. (Anh ấy đã đưa ngón giữa về phía trọng tài sau phán quyết.)
Thành ngữ liên quan
  • "to give the finger": hành động đưa ngón giữa lên để xúc phạm.
    • She gave the finger to the car that cut her off. ( ấy đã đưa ngón giữa lên với chiếc xe cắt ngang trước mặt .)