middle finger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngón giữa: "middle finger" là ngón tay thứ hai trên bàn tay con người, nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út. Đây là ngón tay dài nhất trên bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vô tình đập ngón giữa của mình bằng một cái búa.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, chỉ tay bằng ngón giữa bị coi là thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone the middle finger": đưa ngón giữa về phía ai đó (một hành động xúc phạm, tục tĩu).
- The driver gave the other driver the middle finger in anger. (Người lái xe đã đưa ngón giữa về phía người lái xe khác trong cơn tức giận.)
"middle finger salute": cử chỉ chào bằng ngón giữa (một cách biểu thị sự khinh miệt hoặc thách thức).
- The protester made a middle finger salute at the camera. (Người biểu tình đã thực hiện cử chỉ chào bằng ngón giữa về phía máy quay.)
Biến thể và từ gần giống
Middle (adj): ở giữa.
- The middle finger is located between the index and ring fingers. (Ngón giữa nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út.)
Finger (n): ngón tay.
- Each hand has five fingers, including the thumb. (Mỗi bàn tay có năm ngón tay, bao gồm cả ngón cái.)
Từ đồng nghĩa
- Second finger: ngón tay thứ hai (một cách gọi khác ít phổ biến).
- The second finger is often used in medical contexts. (Ngón tay thứ hai thường được dùng trong các ngữ cảnh y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flip someone off: đưa ngón giữa về phía ai đó (một cách diễn đạt thông tục).
- He flipped off the referee after the call. (Anh ấy đã đưa ngón giữa về phía trọng tài sau phán quyết.)
Thành ngữ liên quan
- "to give the finger": hành động đưa ngón giữa lên để xúc phạm.
- She gave the finger to the car that cut her off. (Cô ấy đã đưa ngón giữa lên với chiếc xe cắt ngang trước mặt cô.)