middle greek

middle greek

The scholar carefully studies a manuscript written in Middle Greek.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng Hy Lạp Trung cổ (Middle Greek) ngôn ngữ Hy Lạp được sử dụng trong khoảng thời gian từ năm 600 đến năm 1200 sau Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Hy Lạp Trung cổ ngôn ngữ của Đế quốc Byzantine trong giai đoạn đầu giữa của .)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Hy Lạp Trung cổ để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ Hy Lạp từ cổ đại đến hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Middle Greek" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử ngôn ngữ học để phân biệt với tiếng Hy Lạp Cổ đại (trước năm 600) tiếng Hy Lạp Hiện đại (sau năm 1200).
    • The transition from Ancient Greek to Middle Greek was marked by significant phonetic and grammatical changes. (Sự chuyển tiếp từ tiếng Hy Lạp Cổ đại sang tiếng Hy Lạp Trung cổ được đánh dấu bằng những thay đổi ngữ âm ngữ pháp đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantine Greek: Một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào mối liên hệ với Đế quốc Byzantine.

    • Byzantine Greek is another name for Middle Greek. (Tiếng Hy Lạp Byzantine một tên gọi khác của tiếng Hy Lạp Trung cổ.)
  • Medieval Greek: Một thuật ngữ đồng nghĩa khác, thường được dùng trong bối cảnh châu Âu thời Trung cổ.

    • Medieval Greek literature includes religious texts and historical chronicles. (Văn học tiếng Hy Lạp Trung cổ bao gồm các văn bản tôn giáo biên niên sử lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Byzantine Greek: Tiếng Hy Lạp Byzantine.
  • Medieval Greek: Tiếng Hy Lạp Trung cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Middle Greek", đây một thuật ngữ lịch sử cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Middle Greek".