middle high german
Định nghĩa
Danh từ - Tiếng Đức Cao Trung cổ: "middle high german" dùng để chỉ giai đoạn phát triển của ngôn ngữ Đức Cao (High German) từ khoảng năm 1100 đến năm 1500. Đây là giai đoạn ngôn ngữ Đức trải qua nhiều thay đổi về ngữ pháp và từ vựng, trước khi chuyển sang tiếng Đức Cao Hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Bài thơ sử thi "Nibelungenlied" được viết bằng tiếng Đức Cao Trung cổ.)
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Đức Cao Trung cổ để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Middle High German literature": văn học viết bằng tiếng Đức Cao Trung cổ, bao gồm các tác phẩm thơ ca và truyện kể thời trung đại.
- Middle High German literature flourished during the 13th century. (Văn học tiếng Đức Cao Trung cổ phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 13.)
Biến thể và từ gần giống
- High German (n): tiếng Đức Cao, một nhóm phương ngữ Đức.
- Old High German (n): tiếng Đức Cao Cổ (khoảng 750–1050), giai đoạn trước Middle High German.
- Early New High German (n): tiếng Đức Cao Tân thời kỳ đầu (khoảng 1350–1650), giai đoạn chuyển tiếp sau Middle High German.
Từ đồng nghĩa
- Medieval German: tiếng Đức thời Trung cổ.
- Middle German: tiếng Đức Trung cổ (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, vì "middle high german" là danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "middle high german".