middle meningeal artery
The middle meningeal artery supplies blood to the protective layers of the brain.
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch màng não giữa – một nhánh của động mạch hàm trên; các nhánh của nó cung cấp máu cho màng não.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch màng não giữa là nguồn cung cấp máu chính cho màng cứng.)
- (Tổn thương động mạch màng não giữa có thể gây tụ máu ngoài màng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rupture the middle meningeal artery": làm vỡ động mạch màng não giữa.
- A skull fracture can rupture the middle meningeal artery, leading to bleeding. (Một vết nứt sọ có thể làm vỡ động mạch màng não giữa, dẫn đến chảy máu.)
"ligation of the middle meningeal artery": thắt động mạch màng não giữa (một thủ thuật phẫu thuật).
- Ligation of the middle meningeal artery is performed to control bleeding during surgery. (Thắt động mạch màng não giữa được thực hiện để kiểm soát chảy máu trong khi phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Artery (danh từ): động mạch.
- Meningeal (tính từ): thuộc về màng não.
- Middle (tính từ): ở giữa, trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Động mạch màng não trung gian (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Supply blood to the middle meningeal artery: cung cấp máu cho động mạch màng não giữa (thường dùng trong mô tả giải phẫu).
- The maxillary artery supplies blood to the middle meningeal artery. (Động mạch hàm trên cung cấp máu cho động mạch màng não giữa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này, nhưng trong y học, có thể dùng cụm từ "middle meningeal artery blowout" để chỉ tình trạng vỡ động mạch này gây chảy máu nghiêm trọng.