middle name
Định nghĩa
Danh từ: Tên đệm, là tên nằm giữa tên gọi (first name) và họ (surname) của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Tên gọi của cô ấy là Anna, tên đệm là Marie, và họ là Smith.)
- (Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường dùng tên đệm để tôn vinh một thành viên trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be someone's middle name": (thành ngữ) chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật của ai đó.
- Patience is her middle name. (Kiên nhẫn là tên đệm của cô ấy – nghĩa: cô ấy rất kiên nhẫn.)
- "to have a middle name": có tên đệm, thường được dùng để phân biệt với người khác.
- He doesn't have a middle name, which is uncommon in his country. (Anh ấy không có tên đệm, điều này hiếm gặp ở đất nước của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Middle initial (n): chữ cái đầu của tên đệm.
- Please write your full name, including your middle initial. (Vui lòng viết tên đầy đủ của bạn, bao gồm cả chữ cái đầu của tên đệm.)
- Given name (n): tên gọi, bao gồm cả first name và middle name.
- Surname (n): họ.
Từ đồng nghĩa
- Second name: tên thứ hai (thường dùng thay thế cho middle name, nhưng có thể gây nhầm lẫn với họ).
- Patronymic (trong một số nền văn hóa): tên đệm dựa trên tên cha.
Các cụm từ liên quan
- "no middle name": không có tên đệm.
- In some Asian cultures, people often have no middle name. (Trong một số nền văn hóa châu Á, người ta thường không có tên đệm.)
Thành ngữ liên quan
- "Middle name of [trait]": được dùng để nhấn mạnh một phẩm chất.
- Danger is his middle name. (Nguy hiểm là tên đệm của anh ta – nghĩa: anh ta rất liều lĩnh.)