middle paleolithic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ đồ đá cũ giữa: "middle paleolithic" dùng để chỉ một giai đoạn trong thời kỳ đồ đá cũ, kéo dài từ khoảng 300.000 đến 30.000 năm trước Công nguyên. Đây là thời kỳ của người Neanderthal, nổi bật với sự phát triển của các công cụ đá tinh xảo hơn và các kỹ thuật săn bắt tiên tiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The middle paleolithic is known for the emergence of Neanderthal man. (Thời kỳ đồ đá cũ giữa được biết đến với sự xuất hiện của người Neanderthal.)
- Archaeologists have found many tools from the middle paleolithic in Europe. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều công cụ từ thời kỳ đồ đá cũ giữa ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"during the middle paleolithic": trong suốt thời kỳ đồ đá cũ giữa.
- During the middle paleolithic, early humans developed more sophisticated hunting strategies. (Trong suốt thời kỳ đồ đá cũ giữa, con người sơ khai đã phát triển các chiến lược săn bắt tinh vi hơn.)
"middle paleolithic period": giai đoạn đồ đá cũ giữa.
- The middle paleolithic period ended about 35,000 years BC. (Giai đoạn đồ đá cũ giữa kết thúc vào khoảng 35.000 năm trước Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Paleolithic (adj): thuộc thời kỳ đồ đá cũ.
- Paleolithic tools were made of stone. (Các công cụ thời kỳ đồ đá cũ được làm từ đá.)
Lower paleolithic (n): thời kỳ đồ đá cũ sớm.
- The lower paleolithic preceded the middle paleolithic. (Thời kỳ đồ đá cũ sớm diễn ra trước thời kỳ đồ đá cũ giữa.)
Upper paleolithic (n): thời kỳ đồ đá cũ muộn.
- The upper paleolithic followed the middle paleolithic. (Thời kỳ đồ đá cũ muộn tiếp nối thời kỳ đồ đá cũ giữa.)
Từ đồng nghĩa
- Middle Stone Age: thời kỳ đồ đá giữa (một thuật ngữ thay thế, đặc biệt trong khảo cổ học châu Phi).
- The middle paleolithic is also called the Middle Stone Age in some contexts. (Thời kỳ đồ đá cũ giữa còn được gọi là thời kỳ đồ đá giữa trong một số bối cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "middle paleolithic" là một thuật ngữ lịch sử cố định, không đi kèm với động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Đây là một thuật ngữ khoa học, không phải thành ngữ thông dụng.