middle school
Danh từ: Trường trung học cơ sở – một cấp trường dành cho học sinh ở độ tuổi từ khoảng 11 đến 14, nằm giữa trường tiểu học (elementary school) và trường trung học phổ thông (high school). Ở một số hệ thống giáo dục, "middle school" có thể bao gồm các lớp từ 6 đến 8.
- (Con gái tôi vừa bắt đầu học trung học cơ sở năm nay.)
- (Ở Hoa Kỳ, trường trung học cơ sở thường bao gồm các lớp từ 6 đến 8.)
- (Cậu ấy đã kết được nhiều bạn mới ở trường trung học cơ sở.)
"to be in middle school": đang học ở trường trung học cơ sở.
- She is currently in middle school and enjoys science class. (Cô bé hiện đang học trung học cơ sở và rất thích môn khoa học.)
"middle school student": học sinh trung học cơ sở.
- Middle school students often face new academic and social challenges. (Học sinh trung học cơ sở thường phải đối mặt với những thách thức mới về học tập và xã hội.)
Middle schooler (n): học sinh trung học cơ sở (cách nói thân mật).
- The middle schoolers were excited about the field trip. (Các học sinh trung học cơ sở rất hào hứng về chuyến đi thực tế.)
Junior high school (n): trường trung học cơ sở (thường dùng ở Bắc Mỹ, tương đương middle school, nhưng đôi khi chỉ bao gồm lớp 7-9).
- He transferred to a junior high school after grade 6. (Cậu ấy chuyển sang một trường trung học cơ sở sau lớp 6.)
- Secondary school: trường trung học (thường bao gồm cả trung học cơ sở và trung học phổ thông, tùy hệ thống).
- Intermediate school: trường trung cấp (một số nơi dùng từ này thay cho middle school).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "middle school". Tuy nhiên, có thể sử dụng với động từ "enter" hoặc "graduate from".)
Enter middle school: vào học trung học cơ sở.
- Students usually enter middle school at age 11 or 12. (Học sinh thường vào học trung học cơ sở ở độ tuổi 11 hoặc 12.)
Graduate from middle school: tốt nghiệp trung học cơ sở.
- She will graduate from middle school next June. (Cô bé sẽ tốt nghiệp trung học cơ sở vào tháng Sáu tới.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "middle school". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mang tính mô tả:)
- The middle school years: những năm trung học cơ sở (ám chỉ giai đoạn phát triển đặc biệt của tuổi vị thành niên).
- The middle school years can be challenging for both students and parents. (Những năm trung học cơ sở có thể là thách thức cho cả học sinh và phụ huynh.)