middle-aged man

middle-aged man

A middle-aged man reads a newspaper in a comfortable armchair.

Định nghĩa

Danh từ: Người đàn ông trung niênmột người đàn ôngđộ tuổi khoảng từ 45 đến 65 tuổi, giai đoạn giữa của cuộc đời, thường đi kèm với những thay đổi về thể chất, tâm lý xã hội.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông trung niên ngồi lặng lẽ đọc báo trong công viên.)
  • (Một người đàn ông trung niên thường phải đối mặt với áp lực từ cả công việc lẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "middle-aged man" có thể được dùng để chỉ một hình mẫu điển hình trong xã hội, thường gắn với các khái niệm như khủng hoảng tuổi trung niên (midlife crisis) hoặc sự ổn định về tài chính.
    • The film portrays a middle-aged man struggling to find meaning in his life. (Bộ phim khắc họa một người đàn ông trung niên đang vật lộn để tìm ý nghĩa cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle-aged (tính từ): thuộc về tuổi trung niên.
    • She is a middle-aged woman with a busy schedule. ( ấy một phụ nữ trung niên với lịch trình bận rộn.)
  • Middle age (danh từ): giai đoạn tuổi trung niên.
    • Many people start new hobbies in middle age. (Nhiều người bắt đầu sở thích mớituổi trung niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Người đàn ông trưởng thành (adult man): nhấn mạnh độ tuổi trưởng thành, nhưng không cụ thể về giai đoạn trung niên.
  • Người đàn ông có tuổi (older man): thường chỉ người đàn ông lớn tuổi hơn, có thể trên 65.
Các cụm từ liên quan
  • Khủng hoảng tuổi trung niên (midlife crisis): giai đoạn khủng hoảng tâm lý thường gặpngười đàn ông trung niên.
    • He bought a sports car during his midlife crisis. (Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên.)
  • Người đàn ông trung niên thành đạt (successful middle-aged man): chỉ người đàn ông trung niên sự nghiệp ổn định.
Thành ngữ liên quan
  • "A man in his prime": người đàn ôngđỉnh cao cuộc đời, thường dùng để chỉ người đàn ông trung niên khỏe mạnh thành công.
    • He is a man in his prime, full of energy and ambition. (Anh ấy một người đàn ôngđỉnh cao cuộc đời, tràn đầy năng lượng tham vọng.)