middlebrow
Danh từ: - Người có sở thích trung bình: "middlebrow" dùng để chỉ một người có sở thích, thị hiếu văn hóa hoặc trí tuệ ở mức trung bình, không quá cao (highbrow) cũng không quá thấp (lowbrow). Người này thường ưa chuộng các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc giải trí dễ tiếp cận, phổ thông nhưng vẫn có chút tinh tế.
Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến thị hiếu trung bình: "middlebrow" mô tả một sản phẩm văn hóa (sách, phim, nhạc) hoặc một phong cách sống không quá cầu kỳ nhưng cũng không tầm thường, thường bị xem là thiếu chiều sâu hoặc nguyên bản.
Danh từ:
- She is a typical middlebrow, enjoying popular novels but dismissing avant-garde art. (Cô ấy là một người có sở thích trung bình điển hình, thích tiểu thuyết phổ thông nhưng bác bỏ nghệ thuật tiên phong.)
Tính từ:
- The book club focused on middlebrow fiction, avoiding both literary masterpieces and pulp novels. (Câu lạc bộ sách tập trung vào tiểu thuyết trung bình, tránh cả kiệt tác văn học lẫn tiểu thuyết rẻ tiền.)
"Middlebrow culture": văn hóa trung bình, thường gắn với các sản phẩm giải trí đại chúng nhưng có chút học thức, như sách self-help, phim chính kịch nhẹ nhàng.
- Middlebrow culture often bridges the gap between high art and popular entertainment. (Văn hóa trung bình thường làm cầu nối giữa nghệ thuật cao và giải trí đại chúng.)
"To be labeled as middlebrow": bị gán mác là có thị hiếu trung bình, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu tinh tế.
- Critics labeled his work as middlebrow, lacking the depth of true art. (Các nhà phê bình gán tác phẩm của anh ấy là trung bình, thiếu chiều sâu của nghệ thuật đích thực.)
Highbrow (n/adj): người hoặc thứ gì đó có thị hiếu cao, tinh tế.
- He is a highbrow who only listens to classical music. (Anh ấy là người có thị hiếu cao, chỉ nghe nhạc cổ điển.)
Lowbrow (n/adj): người hoặc thứ gì đó có thị hiếu thấp, tầm thường.
- Lowbrow humor often relies on slapstick and crude jokes. (Hài hước tầm thường thường dựa vào trò hề và chuyện cười thô thiển.)
- Average (adj): trung bình, không nổi bật.
- Mainstream (adj): phổ thông, đại chúng.
- Conventional (adj): theo lối mòn, không sáng tạo.
- Middlebrow taste: thị hiếu trung bình.
- Her middlebrow taste in movies means she prefers romantic comedies over art-house films. (Thị hiếu trung bình của cô ấy về phim ảnh có nghĩa là cô ấy thích phim hài lãng mạn hơn phim nghệ thuật.)
- Neither fish nor fowl (thành ngữ): không thuộc loại nào, lửng lơ.
- The novel was criticized as neither fish nor fowl, too simple for highbrows and too complex for lowbrows. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích là không thuộc loại nào, quá đơn giản cho người có thị hiếu cao và quá phức tạp cho người có thị hiếu thấp.)