middlemost

middlemost

The middlemost book on the shelf is a thick red volume.

Định nghĩa

Tính từ: Ở giữa nhất, chính giữa, trung tâm nhất. Từ này dùng để chỉ vị trí hoặc điểm nằm chính xáctrung tâm, không lệch về bất kỳ phía nào.

dụ sử dụng
  • (Chiếc ghếgiữa nhất trong hàng mang lại tầm nhìn tốt nhất lên sân khấu.)
  • (Anh ấy đặt chiếc bìnhvị trí chính giữa trên sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the middlemost point": điểm chính giữa, trung tâm.

    • The middlemost point of the lake is the deepest. (Điểm chính giữa của hồ nơi sâu nhất.)
  • "middlemost part": phần trung tâm, phầngiữa nhất.

    • The middlemost part of the forest is untouched by humans. (Phần trung tâm nhất của khu rừng chưa bị con người đụng đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle (tính từ): ở giữa (không nhất thiết chính xác trung tâm).
  • Midmost (tính từ): ở chính giữa (từ đồng nghĩa gần với , nhưng ít dùng hơn).
  • Central (tính từ): trung tâm, thuộc về trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Midmost: ở chính giữa.
  • Central: trung tâm.
  • Core: phần lõi, trung tâm (thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với middlemost đây tính từ.

Thành ngữ liên quan
  • "the middlemost of nowhere": (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng có thể dùng để chỉ nơi xa xôi hẻo lánh, mang tính ẩn dụ). dụ: (Chúng tôi cắm trạinơi xa xôi hẻo lánh nhất, được bao quanh bởi núi non.)